舞榭歌臺

wǔ xiè gē tái vũ tạ ca thai

Hán Việt: vũ tạ ca thai · Pinyin: wǔ xiè gē tái

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tạ) + (ca) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榭:建筑在高土台上的敞屋。指歌舞场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供歌舞用的台榭。
  • Tân Hoa Tự Điển 榭建筑在高土台上的敞屋。指歌舞场所。

Eng

  • Cihui 舞榭歌臺 ǔxiè-gētái n. place for dancing and singing; entertainment setups