舞爪張牙

wǔ zhǎo zhāng yá vũ trảo trương nha

Hán Việt: vũ trảo trương nha · Pinyin: wǔ zhǎo zhāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trảo) + (trương) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容猛兽的凶相,后常用来比喻猖狂凶恶的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原形容猛兽的凶相,后常用来比喻猖狂凶恶的样子。