舞筆弄文 wǔ bǐ nòng wén · vũ bút lộng văn Hán Việt: vũ bút lộng văn · Pinyin: wǔ bǐ nòng wén Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 筆 (bút) + 弄 (lộng) + 文 (văn)Pinyinwǔ bǐ nòng wénHán Việtvũ bút lộng vănCấu tạo舞 + 筆 + 弄 + 文 · vũ + bút + lộng + văn nghĩa thành phần: vũ + bút + lộng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指舞文弄墨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹舞文弄墨。