舞筆弄文

wǔ bǐ nòng wén vũ bút lộng văn

Hán Việt: vũ bút lộng văn · Pinyin: wǔ bǐ nòng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (bút) + (lộng) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄文筆寫作文章。南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「若不達政體,而舞筆弄文,支離構辭,穿鑿會巧,空騁其華,固為事實所擯;設得其理,亦為遊辭所埋矣。」