舞臺內部

vũ thai nội bộ

Hán Việt: vũ thai nội bộ

Tổng quan

ngoài sân khấu; sau sân khấu

Cấu tạo: (vũ) + (thai) + (nội) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài sân khấu; sau sân khấu