舞臺攝影 wǔ tái shè yǐng · vũ thai nhiếp ảnh Hán Việt: vũ thai nhiếp ảnh · Pinyin: wǔ tái shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinwǔ tái shè yǐngHán Việtvũ thai nhiếp ảnhCấu tạo舞 + 臺 + 攝 + 影 · vũ + thai + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: vũ + thai + nhiếp + ảnh