舞臺照明 vũ thai chiếu minh Hán Việt: vũ thai chiếu minh Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 臺 (thai) + 照 (chiếu) + 明 (minh)Hán Việtvũ thai chiếu minhCấu tạo舞 + 臺 + 照 + 明 · vũ + thai + chiếu + minh nghĩa thành phần: vũ + thai + chiếu + minh Nghĩa EngCihui 舞臺照明 ǔtái zhàomíng n. stage lighting