舞臺裝置

vũ thai trang trí

Hán Việt: vũ thai trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thai) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舞臺裝置 ǔtái zhuāngzhì n. stage setting M:²bù