舞裙歌扇
vũ quần ca phiến
Hán Việt: vũ quần ca phiến · Pinyin: wǔ qún gē shàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歌舞的装束、用具,即指歌舞。也指能歌善舞的人。同“舞衫歌扇”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"舞衫歌扇"。
- Tân Hoa Tự Điển 歌舞的装束、用具,即指歌舞。也指能歌善舞的人。同舞衫歌扇”。