舞蹈指导

wǔ dào zhǐ dǎovũ đạo chỉ đạo

Hán Việt: vũ đạo chỉ đạo · Pinyin: wǔ dào zhǐ dǎo

Tổng quan

biên đạo múa, biên đạo múa

Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 指 (chỉ) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên đạo múa

Đức

  • Handedict Choreograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

指导原则 · 指导原理 · 指导性的 · 指导教授 · 指导方针 · 指导者的 · 指导路线 · 舞蹈术的