舞蹈指揮 vũ đạo chỉ huy Hán Việt: vũ đạo chỉ huy Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 指 (chỉ) + 揮 (huy)Hán Việtvũ đạo chỉ huyCấu tạo舞 + 蹈 + 指 + 揮 · vũ + đạo + chỉ + huy nghĩa thành phần: vũ + đạo + chỉ + huy Nghĩa EngCihui 舞蹈指揮 ǔdǎo zhǐhuī n. choreographer