舞馬之災
vũ mã chi tai
Hán Việt: vũ mã chi tai · Pinyin: wǔ mǎ zhī zāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晉代索紞善術數占候,黃平夢舍中馬舞,索紞推其將有火災,俄而應驗。見《晉書.卷九五.藝術傳.索紞傳》。後比喻火災。
Eng
- Cihui 舞馬之災 ǔmǎzhīzāi n. fire disaster
Hán Việt: vũ mã chi tai · Pinyin: wǔ mǎ zhī zāi