舞馬之災

wǔ mǎ zhī zāi vũ mã chi tai

Hán Việt: vũ mã chi tai · Pinyin: wǔ mǎ zhī zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (mã) + (chi) + (tai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舞馬之災 ǔmǎzhīzāi n. fire disaster