舞鸞歌鳳 wǔ luán gē fèng · vũ loan ca phượng Hán Việt: vũ loan ca phượng · Pinyin: wǔ luán gē fèng Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 鸞 (loan) + 歌 (ca) + 鳳 (phượng)Pinyinwǔ luán gē fèngHán Việtvũ loan ca phượngCấu tạo舞 + 鸞 + 歌 + 鳳 · vũ + loan + ca + phượng nghĩa thành phần: vũ + loan + ca + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸾凤在歌舞。比喻男女间情深意切。