舟嘴鷺科 chu chủy lộ khoa Hán Việt: chu chủy lộ khoa Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 嘴 (chủy) + 鷺 (lộ) + 科 (khoa)Hán Việtchu chủy lộ khoaCấu tạo舟 + 嘴 + 鷺 + 科 · chu + chủy + lộ + khoa nghĩa thành phần: chu + chủy + lộ + khoa