舟狀頭畸形 chu trạng đầu ki hình Hán Việt: chu trạng đầu ki hình Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 狀 (trạng) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtchu trạng đầu ki hìnhCấu tạo舟 + 狀 + 頭 + 畸 + 形 · chu + trạng + đầu + ki + hình nghĩa thành phần: chu + trạng + đầu + ki + hình