舟船如蟻

chu thuyền như nghĩ

Hán Việt: chu thuyền như nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (thuyền) + (như) + (nghĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舟船如蟻 hōuchuánrúyǐ f.e. a fleet of boats as thick as a swarm of ants