航業公司 hàng nghiệp công ti Hán Việt: hàng nghiệp công ti Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việthàng nghiệp công tiCấu tạo航 + 業 + 公 + 司 · hàng + nghiệp + công + ti nghĩa thành phần: hàng + nghiệp + công + ti Nghĩa EngCihui 航業公司 ángyè gōngsī p.w. airline company M:ge/¹jiā