航天疲勞 hàng thiên bì lao Hán Việt: hàng thiên bì lao Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Hán Việthàng thiên bì laoCấu tạo航 + 天 + 疲 + 勞 · hàng + thiên + bì + lao nghĩa thành phần: hàng + thiên + bì + lao