航攝地貌學 hàng nhiếp địa mạo học Hán Việt: hàng nhiếp địa mạo học Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 攝 (nhiếp) + 地 (địa) + 貌 (mạo) + 學 (học)Hán Việthàng nhiếp địa mạo họcCấu tạo航 + 攝 + 地 + 貌 + 學 · hàng + nhiếp + địa + mạo + học nghĩa thành phần: hàng + nhiếp + địa + mạo + học