航攝地質學
hàng nhiếp địa chất học
Hán Việt: hàng nhiếp địa chất học
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 攝 (nhiếp) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)
Hán Việt: hàng nhiếp địa chất học
Cấu tạo: 航 (hàng) + 攝 (nhiếp) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)