航海信號 hàng hải tín hào Hán Việt: hàng hải tín hào Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việthàng hải tín hàoCấu tạo航 + 海 + 信 + 號 · hàng + hải + tín + hào nghĩa thành phần: hàng + hải + tín + hào Nghĩa EngCihui 航海信號 ánghǎi xìnhào n. navigation signals