航海曆書 hàng hải lịch thư Hán Việt: hàng hải lịch thư Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 曆 (lịch) + 書 (thư)Hán Việthàng hải lịch thưCấu tạo航 + 海 + 曆 + 書 · hàng + hải + lịch + thư nghĩa thành phần: hàng + hải + lịch + thư Nghĩa EngCihui 航海曆書 ánghǎi lìshū n. nautical almanac M:¹běn/²bù