航海家漢諾 háng hǎi jiā hàn nuò · hàng hải gia hán nặc Hán Việt: hàng hải gia hán nặc · Pinyin: háng hǎi jiā hàn nuò Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 家 (gia) + 漢 (hán) + 諾 (nặc)Pinyinháng hǎi jiā hàn nuòHán Việthàng hải gia hán nặcCấu tạo航 + 海 + 家 + 漢 + 諾 · hàng + hải + gia + hán + nặc nghĩa thành phần: hàng + hải + gia + hán + nặc