航海年表

háng hǎi nián biǎohàng hải niên biểu

Hán Việt: hàng hải niên biểu · Pinyin: háng hǎi nián biǎo

Tổng quan

lịch thiên văn hàng hải

Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 年 (niên) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niên lịch hàng hải

Eng

  • Cihui nautical ephemeris

Từ liên quan

Gần nghĩa

航海梯山 · 航海日志 · 航海上 · 航海业 · 航海家 · 航海术 · 航海的 · 航海者