航海梯山
hàng hải thê san
Hán Việt: hàng hải thê san · Pinyin: háng hǎi tī shān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 渡海登山。比喻跋山涉水。南朝梁.簡文帝〈大法頌.序〉:「金鱗鐵面,貢碧砮之賝;航海梯山,奉白環之使。」也作「梯山航海」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渡过大海,攀越高山。指经历艰远的路程。