航海自由 hàng hải tự do Hán Việt: hàng hải tự do Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 自 (tự) + 由 (do)Hán Việthàng hải tự doCấu tạo航 + 海 + 自 + 由 · hàng + hải + tự + do nghĩa thành phần: hàng + hải + tự + do Nghĩa EngCihui 航海自由 ánghǎi zìyóu n. freedom of the seas