航班時刻 háng bān shí kè · hàng ban thì khắc Hán Việt: hàng ban thì khắc · Pinyin: háng bān shí kè Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 班 (ban) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Pinyinháng bān shí kèHán Việthàng ban thì khắcCấu tạo航 + 班 + 時 + 刻 · hàng + ban + thì + khắc nghĩa thành phần: hàng + ban + thì + khắc