航空乘客 háng kōng chéng kè · hàng không thừa khách Hán Việt: hàng không thừa khách · Pinyin: háng kōng chéng kè Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 乘 (thừa) + 客 (khách)Pinyinháng kōng chéng kèHán Việthàng không thừa kháchCấu tạo航 + 空 + 乘 + 客 · hàng + không + thừa + khách nghĩa thành phần: hàng + không + thừa + khách