航空事故 háng kōng shì gù · hàng không sự cố Hán Việt: hàng không sự cố · Pinyin: háng kōng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinháng kōng shì gùHán Việthàng không sự cốCấu tạo航 + 空 + 事 + 故 · hàng + không + sự + cố nghĩa thành phần: hàng + không + sự + cố