航空事業

háng kōng shì yè hàng không sự nghiệp

Hán Việt: hàng không sự nghiệp · Pinyin: háng kōng shì yè

Tổng quan

ngành công nghiệp hàng không

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp hàng không

Eng

  • CC-CEDICT aviation industry
  • Cihui aviation industry

ja

  • JMdict aviation business|air transport service