航空保險 hàng không bảo hiểm Hán Việt: hàng không bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việthàng không bảo hiểmCấu tạo航 + 空 + 保 + 險 · hàng + không + bảo + hiểm nghĩa thành phần: hàng + không + bảo + hiểm