航空公司
hàng không công ti
Hán Việt: hàng không công ti · Pinyin: háng kōng gōng sī
Tổng quan
hãng hàng không | LT:家
Nghĩa
Việt
- Cihui hãng hàng không | LT:家
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以飛機載運物品或旅客的營利公司。
Eng
- CC-CEDICT airline|CL:家[jia1]
- Cihui airline; CL:家