航空農藝 hàng không nông nghệ Hán Việt: hàng không nông nghệ Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 農 (nông) + 藝 (nghệ)Hán Việthàng không nông nghệCấu tạo航 + 空 + 農 + 藝 · hàng + không + nông + nghệ nghĩa thành phần: hàng + không + nông + nghệ