航空協定 háng kōng xié dìng · hàng không hiệp định Hán Việt: hàng không hiệp định · Pinyin: háng kōng xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinháng kōng xié dìngHán Việthàng không hiệp địnhCấu tạo航 + 空 + 協 + 定 · hàng + không + hiệp + định nghĩa thành phần: hàng + không + hiệp + định