航空地質學
hàng không địa chất học
Hán Việt: hàng không địa chất học
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)
Hán Việt: hàng không địa chất học
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)