航空基地 háng kōng jī dì · hàng không cơ địa Hán Việt: hàng không cơ địa · Pinyin: háng kōng jī dì Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 基 (cơ) + 地 (địa)Pinyinháng kōng jī dìHán Việthàng không cơ địaCấu tạo航 + 空 + 基 + 地 · hàng + không + cơ + địa nghĩa thành phần: hàng + không + cơ + địa Nghĩa jaJMdict air base