航空安全 háng kōng ān quán · hàng không an toàn Hán Việt: hàng không an toàn · Pinyin: háng kōng ān quán Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinháng kōng ān quánHán Việthàng không an toànCấu tạo航 + 空 + 安 + 全 · hàng + không + an + toàn nghĩa thành phần: hàng + không + an + toàn