航空少爺 háng kōng shǎo yé · hàng không thiểu gia Hán Việt: hàng không thiểu gia · Pinyin: háng kōng shǎo yé Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 少 (thiểu) + 爺 (gia)Pinyinháng kōng shǎo yéHán Việthàng không thiểu giaCấu tạo航 + 空 + 少 + 爺 · hàng + không + thiểu + gia nghĩa thành phần: hàng + không + thiểu + gia