航空弹道学 hàng không đạn đạo học Hán Việt: hàng không đạn đạo học Tổng quan khoa đạn đạo học Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 學 (học)Hán Việthàng không đạn đạo họcTừ loạidanhCấu tạo航 + 空 + 彈 + 道 + 學 · hàng + không + đạn + đạo + học nghĩa thành phần: hàng + không + đạn + đạo + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đạn đạo hàng khôngTần suất từ khoa đạn đạo học Từ liên quan Gần nghĩa航空力学的 · 航空摄影术 · 航空照相机 · 航空箭形弹 · 航空终点站 · 航空自卫队 · 航空航天局 · 道学先生