航空技术 hàng không kĩ thuật Hán Việt: hàng không kĩ thuật Tổng quan kỹ thuật hàng không Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việthàng không kĩ thuậtTừ loạidanhCấu tạo航 + 空 + 技 + 術 · hàng + không + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hàng + không + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật hàng không Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚