航空標幟 hàng không tiêu xí Hán Việt: hàng không tiêu xí Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 標 (tiêu) + 幟 (xí)Hán Việthàng không tiêu xíCấu tạo航 + 空 + 標 + 幟 · hàng + không + tiêu + xí nghĩa thành phần: hàng + không + tiêu + xí Nghĩa EngCihui 航空標幟 ángkōng biāozhì n. beacon