航空測量

hàng không trắc lượng

Hán Việt: hàng không trắc lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (trắc) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航空測量 ángkōng cèliáng n. aerial survey M:¹cì