航空燃油 háng kōng rán yóu · hàng không nhiên du Hán Việt: hàng không nhiên du · Pinyin: háng kōng rán yóu Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 燃 (nhiên) + 油 (du)Pinyinháng kōng rán yóuHán Việthàng không nhiên duCấu tạo航 + 空 + 燃 + 油 · hàng + không + nhiên + du nghĩa thành phần: hàng + không + nhiên + du