航空牙痛 hàng không nha thống Hán Việt: hàng không nha thống Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 牙 (nha) + 痛 (thống)Hán Việthàng không nha thốngCấu tạo航 + 空 + 牙 + 痛 · hàng + không + nha + thống nghĩa thành phần: hàng + không + nha + thống