航空電子 háng kōng diàn zǐ · hàng không điện tử Hán Việt: hàng không điện tử · Pinyin: háng kōng diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinháng kōng diàn zǐHán Việthàng không điện tửCấu tạo航 + 空 + 電 + 子 · hàng + không + điện + tử nghĩa thành phần: hàng + không + điện + tử