航空航天醫藥
hàng không hàng thiên y dược
Hán Việt: hàng không hàng thiên y dược · Pinyin: háng kōng háng tiān yī yào
Tổng quan
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 醫 (y) + 藥 (dược)
Hán Việt: hàng không hàng thiên y dược · Pinyin: háng kōng háng tiān yī yào
Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 醫 (y) + 藥 (dược)