航空航天局

háng kōng háng tiān júhàng không hàng thiên cục

Hán Việt: hàng không hàng thiên cục · Pinyin: háng kōng háng tiān jú

Tổng quan

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan hàng không vũ trụ

Eng

  • Cihui air and space agency

Từ liên quan

Gần nghĩa

航空力学的 · 航空弹道学 · 航空摄影术 · 航空照相机 · 航空箭形弹 · 航空终点站 · 航空自卫队 · 航空事业