航空航天局

háng kōng háng tiān jú hàng không hàng thiên cục

Hán Việt: hàng không hàng thiên cục · Pinyin: háng kōng háng tiān jú

Tổng quan

cơ quan hàng không và vũ trụ

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (hàng) + (thiên) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan hàng không và vũ trụ

Eng

  • CC-CEDICT air and space agency
  • Cihui air and space agency