航空部門 háng kōng bù mén · hàng không bộ môn Hán Việt: hàng không bộ môn · Pinyin: háng kōng bù mén Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinháng kōng bù ménHán Việthàng không bộ mônCấu tạo航 + 空 + 部 + 門 · hàng + không + bộ + môn nghĩa thành phần: hàng + không + bộ + môn