航行報告 hàng hành báo cáo Hán Việt: hàng hành báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việthàng hành báo cáoCấu tạo航 + 行 + 報 + 告 · hàng + hành + báo + cáo nghĩa thành phần: hàng + hành + báo + cáo Nghĩa EngCihui 航行報告 ángxíng bàogào n. ship visit report M:¹fèn